Nội dung bài viết
- 1 Bắt đầu từ những mẫu câu bé thực sự cần dùng
- 2 Dạy cả cụm câu thay vì bắt bé ghép từng từ
- 3 Biến một câu quen thuộc thành nhiều câu mới
- 4 Cho bé nói trong tình huống thật thay vì chỉ luyện theo câu hỏi
- 5 Khi bé chỉ nói một từ, hãy mở rộng câu cho bé
- 6 Dùng tranh và đồ vật để gợi ý câu nói
- 7 Đừng sửa mọi lỗi ngay khi bé đang nói
- 8 Tăng độ dài câu theo từng bước
- 9 Tạo cơ hội để bé chủ động hỏi và trả lời
- 10 Nếu bé hiểu nhưng không chịu nói thì sao?
- 11 Kết hợp nói với nghe để bé có nguồn câu mẫu
- 12 Kết luận
Nhiều bé có thể nhớ khá nhiều từ tiếng Anh nhưng khi được hỏi lại chỉ nói một từ hoặc một cụm từ ngắn. Chẳng hạn, bé biết “apple” nhưng chưa nói được “I like apples”, hoặc biết “toy” nhưng chưa thể diễn đạt “This is my toy”. Đây là giai đoạn khá tự nhiên trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Muốn cách giúp bé nói tiếng Anh thành câu hoàn chỉnh hiệu quả, bố mẹ không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc dạy các quy tắc ngữ pháp. Với trẻ nhỏ, cách dễ tiếp nhận hơn là cho bé nghe những mẫu câu ngắn, hiểu ý nghĩa trong tình huống cụ thể rồi từng bước thay đổi từ trong câu để tạo ra cách nói mới.
Bắt đầu từ những mẫu câu bé thực sự cần dùng
Một câu hoàn chỉnh với người lớn có thể rất đơn giản, nhưng với trẻ mới học tiếng Anh, việc tự ghép chủ ngữ, động từ và từ bổ sung vẫn là một thử thách.
Thay vì yêu cầu bé “hãy đặt câu với từ apple”, bố mẹ có thể đưa từ đó vào tình huống:
- “I like apples.”
- “This is an apple.”
- “I want an apple.”
- “The apple is red.”
Bé được nghe từ apple trong nhiều câu khác nhau và dần nhận ra cách từ này được sử dụng.
Ở giai đoạn đầu, nên ưu tiên những mẫu câu liên quan trực tiếp đến cuộc sống của bé như:
- “I want…”
- “I like…”
- “This is…”
- “I have…”
- “It is…”
- “I can…”
- “Let’s…”
Những cấu trúc này có thể được sử dụng lặp lại trong nhiều hoàn cảnh nên bé có nhiều cơ hội thực hành.
Dạy cả cụm câu thay vì bắt bé ghép từng từ
Một trong những nguyên nhân khiến bé nói từng từ là vốn từ có nhưng chưa quen với cách kết hợp chúng thành câu.
Ví dụ, nếu bé đã biết: “want” + “water” không có nghĩa là bé sẽ tự động nói được: “I want water.”
Thay vì dạy từng từ riêng biệt rồi chờ bé tự ghép, bố mẹ có thể cho bé làm quen trực tiếp với cả cụm: “I want water.”
Khi bé đã quen với mẫu câu, chỉ cần thay đổi một thành phần:
“I want milk.”
“I want juice.”
“I want an apple.”
Như vậy, bé không phải xây dựng câu từ đầu mỗi lần nói. Bé dựa vào mẫu quen thuộc rồi thay đổi phần thông tin cần thiết. Cách này đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ vì việc học thông qua những cụm ngôn ngữ có ý nghĩa thường tự nhiên hơn việc ghi nhớ từng quy tắc.
Biến một câu quen thuộc thành nhiều câu mới
Khi bé đã nói được một mẫu câu, bố mẹ có thể mở rộng dần thay vì liên tục giới thiệu cấu trúc hoàn toàn mới.
Ví dụ bắt đầu với: “This is a ball.”
Sau đó thay đổi đối tượng:
“This is a car.”
“This is a book.”
“This is my bag.”
Khi bé đã quen, có thể mở rộng thêm thông tin:
“This is my red ball.”
“This is my new book.”
Hoặc chuyển sang câu hỏi: “Is this your ball?”
Cách mở rộng từng bước giúp bé nhìn thấy mối liên hệ giữa các câu. Bé không chỉ học thuộc một câu riêng lẻ mà bắt đầu hiểu rằng cùng một mẫu có thể dùng trong nhiều tình huống.
Cho bé nói trong tình huống thật thay vì chỉ luyện theo câu hỏi
Nếu phần lớn thời gian luyện nói chỉ diễn ra theo kiểu bố mẹ hỏi – bé trả lời, bé có thể quen với việc chờ câu hỏi nhưng khó chủ động sử dụng tiếng Anh.
Hãy tạo những tình huống mà bé có lý do để nói.
Khi chơi đồ chơi
Bố mẹ có thể hỏi: “What do you have?”
Bé trả lời: “I have a car.”
Sau đó bố mẹ tiếp tục: “What color is it?”
Bé có thể nói: “It’s red.”
Khi ăn uống
Thay vì chỉ học tên đồ ăn, hãy sử dụng các câu:
“I want milk.”
“I like bananas.”
“I don’t like carrots.”
Khi chọn đồ
Bố mẹ có thể đưa hai món đồ và hỏi: “Which one do you want?”
Bé có thể trả lời: “I want the blue one.”
Không cần biến tất cả hoạt động thành giờ học. Chỉ cần chọn một vài tình huống quen thuộc và sử dụng những mẫu câu phù hợp.
Khi bé chỉ nói một từ, hãy mở rộng câu cho bé
Bé nói một từ không có nghĩa là bé không thể nói câu. Có thể bé đang ở bước đầu của quá trình phát triển khả năng diễn đạt.
Ví dụ, bé nhìn thấy một chiếc xe và nói:
“Car.”
Thay vì sửa ngay: “Không phải car, con phải nói This is a car.”
Bố mẹ có thể đáp lại: “Yes, it’s a car.”
Nếu bé nói: “Red.”
Có thể mở rộng: “Yes, it’s red.”
Nếu bé nói: “Want juice.”
Bố mẹ có thể nói: “You want some juice?” hoặc “I want some juice.”
Cách này giúp bé nghe được phiên bản câu đầy đủ mà không tạo cảm giác mình vừa trả lời sai.
Dùng tranh và đồ vật để gợi ý câu nói
Trẻ nhỏ thường dễ nói hơn khi có thứ gì đó cụ thể trước mắt. Vì vậy, hình ảnh, đồ chơi hoặc đồ vật thật có thể trở thành công cụ hỗ trợ rất tốt.
Ví dụ, với một bức tranh có chú chó đang chạy, bố mẹ có thể bắt đầu bằng: “It’s a dog.”
Sau đó: “The dog is running.”
Nếu bé chưa nói được cả câu, có thể gợi ý từng phần: “The dog…”
Bé tiếp tục: “…is running.”
Khi bé quen, bố mẹ có thể thay đổi tranh để bé sử dụng lại mẫu câu trong tình huống mới. Cách này cũng giúp bé hiểu rằng câu tiếng Anh dùng để mô tả một điều đang xảy ra, thay vì chỉ là một chuỗi từ cần ghi nhớ.
Đừng sửa mọi lỗi ngay khi bé đang nói
Khi trẻ bắt đầu nói câu dài hơn, việc xuất hiện lỗi là bình thường. Nếu lần nào bé nói sai cũng bị ngắt lời để sửa, bé có thể trở nên dè dặt và sợ nói.
Ví dụ bé nói: “He play football.”
Thay vì yêu cầu bé lặp lại ngay nhiều lần, bố mẹ có thể phản hồi tự nhiên: “Yes, he plays football.”
Bé được nghe cách nói đúng trong một ngữ cảnh có ý nghĩa.
Với những lỗi thường xuyên xuất hiện và ảnh hưởng đến khả năng hiểu, bố mẹ có thể sửa nhẹ nhàng sau khi bé nói xong. Còn với những lỗi nhỏ, đặc biệt khi bé đang cố gắng diễn đạt một ý dài, nên ưu tiên duy trì sự tự tin và khả năng giao tiếp.
Tăng độ dài câu theo từng bước
Không nên kỳ vọng bé đang nói câu 2–3 từ sẽ lập tức nói được những câu dài. Hãy mở rộng câu theo khả năng hiện tại.
Có thể hình dung quá trình như sau:
Từ đơn: “Dog.”
Cụm từ: “Big dog.”
Câu ngắn: “It’s a dog.”
Câu có thêm thông tin: “It’s a big dog.”
Câu mô tả hành động: “The big dog is running.”
Mỗi bước chỉ cần thêm một lượng thông tin vừa đủ. Khi bé đã sử dụng ổn định mẫu câu hiện tại, bố mẹ mới tiếp tục mở rộng.
Tạo cơ hội để bé chủ động hỏi và trả lời
Một cuộc trò chuyện đơn giản sẽ giúp bé sử dụng câu linh hoạt hơn so với việc chỉ đọc lại mẫu.
Bố mẹ có thể bắt đầu bằng những câu hỏi quen thuộc:
“What is your name?”
“How old are you?”
“What do you like?”
“What do you want?”
“Where is your toy?”
Tuy nhiên, không nên biến toàn bộ thời gian học thành một chuỗi hỏi đáp. Sau khi bé trả lời, bố mẹ có thể nói thêm một câu để tạo thành cuộc trò chuyện.
Ví dụ:
Bố mẹ: “What do you want?”
Bé: “I want milk.”
Bố mẹ: “Here you are. Do you like milk?”
Bé: “Yes, I do.”
Những đoạn hội thoại ngắn như vậy giúp bé hiểu rằng tiếng Anh được sử dụng để tương tác chứ không chỉ để trả lời bài tập.
Nếu bé hiểu nhưng không chịu nói thì sao?
Một số bé có thể nghe và hiểu khá nhiều nhưng vẫn ít chủ động nói. Trong trường hợp này, việc ép bé phải lặp lại câu nhiều lần chưa chắc giúp bé nói tốt hơn.
Bố mẹ có thể tạo những tình huống mà bé cần sử dụng tiếng Anh để hoàn thành một hoạt động, nhưng vẫn giữ mức độ thoải mái.
Ví dụ, khi chơi bán hàng, bố mẹ có thể đóng vai người bán: “What do you want?”
Bé chọn món đồ và nói: “I want an apple.”
Nếu bé chỉ tay mà chưa nói, bố mẹ có thể đưa ra mẫu: “Do you want an apple?”
Sau đó chờ bé phản hồi. Khi bé đã quen, có thể giảm dần sự hỗ trợ.
Việc này giúp bé chuyển từ nói theo mẫu sang chủ động sử dụng câu trong tình huống thực tế.
Kết hợp nói với nghe để bé có nguồn câu mẫu
Khả năng nói không phát triển tách biệt hoàn toàn với khả năng nghe. Bé cần được nghe những câu phù hợp với độ tuổi và trình độ trước khi có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên.
Bố mẹ có thể kết hợp truyện ngắn, bài hát, hội thoại đơn giản và những câu giao tiếp trong sinh hoạt. Sau khi bé đã nghe quen, hãy đưa một vài câu vào trò chơi hoặc hoạt động thực tế.
Nếu đang xây dựng thói quen học tiếng Anh tại nhà, phụ huynh có thể tham khảo thêm các phương pháp học Tiếng Anh phù hợp với độ tuổi của bé, đặc biệt là những cách kết hợp nghe và nói thay vì tách hai kỹ năng thành những buổi học hoàn toàn riêng biệt.
Điều quan trọng là bé có đủ cơ hội nghe câu đúng, hiểu ý nghĩa và thử sử dụng lại trong hoàn cảnh tương tự.
Kết luận
Mục tiêu cuối cùng không phải là để bé thuộc thật nhiều câu mẫu, mà là giúp bé biết cách sử dụng những mẫu quen thuộc để diễn đạt ý của mình. Bố mẹ có thể bắt đầu từ những câu rất gần với cuộc sống của bé, cho bé nghe thường xuyên, sử dụng trong tình huống thật và mở rộng từng bước. Khi bé nói chưa đầy đủ, hãy cung cấp mẫu câu đúng thay vì liên tục yêu cầu bé sửa lại.
Quá trình này cần thời gian. Một bé có thể mất nhiều lần tiếp xúc mới sử dụng được một cấu trúc một cách chủ động. Vì vậy, sự lặp lại nhẹ nhàng và đều đặn thường quan trọng hơn việc học thật nhiều câu trong một buổi.
Phụ huynh có thể tìm thêm tài liệu và hoạt động phù hợp với trẻ tại Siêu Sao Tiếng Anh, sau đó lựa chọn nội dung vừa sức để bé có thêm cơ hội nghe, nói và sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.
