Hiện nay, ngoài việc duy trì học tập cho các bé trên trường lớp đầy đủ, bố mẹ cũng mong muốn phần nào hỗ trợ con học tập tốt hơn ngay tại nhà. Với Step Up, bố mẹ không phải đi tìm đâu xa bộ lời giải, đáp án cho bài tập tiếng anh lớp 3 unit 10. Nội dung bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 10 được hệ thống chi tiết, rõ ràng và đầy đủ trong bài viết dưới đây.

I. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 10

Có rất nhiều tài liệu hướng dẫn học tiếng Anh cho các bé, nhưng chính xác nhất vẫn là theo chuẩn nội dung trong sách giáo khoa. Bộ lời giải sách bài tập tiếng Anh lớp 3 tập 1 unit 10-What do you do at break time? sẽ giúp bố mẹ cũng như các bé biết được thêm nhiều hoạt động khác nhau diễn ra trong thời gian nghỉ ngơi, ra chơi của bé.

Qua 3 lesson đầy đủ kỹ năng kết hợp cùng với bài tập ứng dụng trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 bài 10, Step Up hy vọng bài viết này sẽ là bộ tài liệu chuẩn giúp bé dễ dàng làm tốt các phần bài tập cũng như bố mẹ sẽ nắm chắc kiến thức cho bé theo sát nội dung, chương trình học tiếng Anh lớp 3

Tiếng Anh lớp 3 unit 10 – Lesson 1

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Đối với độ tuổi nhỏ như các bé lớp 3, kỹ năng được ưu tiên hàng đầu hướng dẫn cho bé đó chính là nghe và nói. Các bài học trong sách tiếng Anh lớp 3 unit 10 thiết kế hình ảnh sinh động cùng phần âm thanh nghe đơn giản, khi bé lặp lại nội dung sẽ giúp bé hiểu nội dung hơn, phát âm tiếng Anh tốt hơn.

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1ZwQkn9KSOq0VdZrrWS6pxQhdG0JsmN_c 

tiếng Anh lớp 3 unit 10 chuẩn nhất

a)   What do you do at break time, Mai?

I play badminton.

b)  And what about you, Phong?

I play football.

Tạm dịch:

  1. a) Bạn làm gì vào giờ giải lao vậy Mai? Mình chơi cầu lông.
  2. b) Còn bạn thì sao, Phong? Mình chơi đó bóng.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

tiếng Anh lớp 3 unti 10 mới nhất

a)  What do you do at break time?

I play football.

b)  What do you do at break time?

I play basketball.

c)  What do you do at break time?

I play chess.

d)  What do you do at break time?

I play table tennis.

Tạm dịch:

  1. a) Bạn làm gì vào giờ giải lao? Mình chơi bóng đá.
  2. b) Bạn làm gì vào giờ giải lao? Mình chơi bóng rổ.
  3. c) Bạn làm gì vào giờ giải lao? Mình chơi cờ.
  4. d) Bạn làm gì vào giờ giải lao? Mình chơi bóng bàn.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

What do you do at break time?

I play football.

What do you do at break time?

I play basketball.

What do you do at break time?

I play chess.

What do you do at break time?

I play table tennis.

What do you do at break time?

I play badminton.

Tạm dịch:

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

Mình chơi bóng đá.

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

Mình chơi bóng rổ.

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

Mình chơi cờ.

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

Mình chơi bóng bàn.

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

Mình chơi cầu lông.

Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).

Để giúp các bé luyện nghe tiếng Anh tốt hơn, các bài nghe chuẩn theo nội dung bài học của sách sẽ cho bé tình huống phản xạ tốt nhất. Bên cạnh đó, các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bé được luyện tập cân bằng với nhau sẽ đạt hiệu quả tối ưu.

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1HgU8YN99E_5CfWYNwr__t_D2kd5Wtwq9 

sách tiếng Anh lớp 3 unit 10 lesson 1

Đáp án:1. b                 2. b                3. a

Audio script

  1. Tony: What do you do at break time?

Mai: I play badminton.

  1. Linda: What do you do at break time?

Mai: I play basketball.

  1. Mai: What do you do at break time?

Nam: I play table tennis.

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết).

tiếng Anh lớp 3 unit 10 bài đọc

Đáp án:

  1. Quan and Nam play chess.
  2. Mai and Phong play table tennis.
  3. Linda and Tony play badminton.

Tạm dịch:

Xin chào. Mình tên là Nam. Đây là những người bạn của mình, Quân, Mai, Linda, Tony và Phong. Vào giờ giải lao, chúng mình chơi những trò chơi và môn thể thao khác nhau. Quân và mình chơi cờ. Mai và Phong chơi bóng bàn. Linda và Tony chơi cầu lông.

  1. Quân và Nam chơi cờ.
  2. Mai và Phong chơi bóng bàn.
  3. Linda và Tony chơi cầu lông.

Bài 6: Write about you. (Viết về bạn).

What do you do at break time?

I play football.

Tiếng Anh lớp 3 unit 10 – Lesson 2

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1IfOvOL6AZ_r3RxJb1eFcfaTN0zHHhNQG 

tiếng Anh lớp 3 unit 10 lesson 2

a)   Do you like badminton, Linda?

Yes, I do.

b)   Do you like hide-and-seek, Tom?

No, I don’t. I like basketball. 

Let’s play it now.

Tạm dịch:

  1. a) Bạn có thích cầu lông không Linda? Vâng, tôi thích.
  2. b) Bạn có thích chơi trốn tìm không Tom ?

Không, tôi không thích. Tôi thích bóng rổ.

Được. Bây giờ chúng ta cùng chơi bóng rổ.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=18nI6J4D9ABUPXKc0Fi4jctoS_U7Mlt03 

câu hỏi tiếng Anh lớp 3 unit 10

a)   Do you like skipping?

Yes, I do.

b)   Do you like skating?

Yes, I do.

c)   Do you like hide-and-seek?

No, I don’t.

d)   Do you like blind man’s bluff?

No, I don’t.

Tạm dịch:

  1. a) Bạn có thích nhảy dây không? Vâng, tôi thích.
  2. b) Bạn có thích trượt pa-tanh không? Vâng, tôi thích.
  3. c) Bạn có thích chơi trốn tìm không? Không, tôi không thích.
  4. d) Bạn có thích chơi bịt mắt bắt dê không? Không, tôi không thích.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

Do you like skipping?

Yes, I do. / No, I don’t.

Do you like skating?

Yes, I do. / No, I don’t.

Do you like hide-and-seek?

Yes, I do. / No, I don’t.

Do you like blind man’s bluff?

Yes, I do. / No, I don’t.

Tạm dịch:

Bạn có thích nhảy dây không?

Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích.

Bạn có thích trượt pa-tanh không?

Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích.

Bạn có thích chơi trốn tìm không?

Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích.

Bạn có thích chơi bịt mắt bắt dê không?

Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích.

Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=15XPsUAlCM_7pmUvfLGazcq1NStWGEvxx 

Đáp án:a 4       b 2 c 1   d 3

Audio script

  1. Nam: What do you do at break time?

Linda: I play badminton.

Nam: Do you like it?

Linda: Yes, I do.

  1. Tony: What do you do at break time?

Phong: I play blind man’s bluff.

Tony: Do you like it?

Phong: Yes, I do.

  1. Tom: Do you like hide-and-seek?

Nam: Yes, I do.

Tom: Do you play it at break time?

Nam: Sure, I do.

  1. Linda: Do you like table tennis?

Mai: No, I don’t. I like skipping.

Linda: Do you skip at break time?

Mai: Sure, I do.

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết).

bài tập viết lesson 2

 

  1. What do Phong and Nam like?

They like table tennis.

  1. What do Quan and Tony like?

They like chess.

  1. What do Mai and Linda like?

Mai and Linda like badminton.

Tạm dịch:

Xin chào. Mình là Phong. Bây giờ, mình ở trường cùng với các bạn. Mình thích bóng bàn. Vào giờ giải lao, Nam và mình chơi bóng bàn. Quân và Tony không thích chơi bóng bàn. Họ thích chơi cờ. Mai và Linda không thích chơi cờ hay bóng bàn. Họ thích chơi cầu lông.

Bài 6:  Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).

Với giai điệu vui nhộn, ca từ đơn giản gần gũi gắn kết với nhau qua nhịp điệu, khiến cho việc học tiếng Anh qua bài hát tiếng Anh lớp 3 tạo nên nhiều hứng thú hơn bao giờ hết.

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1LfOqOlhUUVoJftuZeZNQuu_7cFsHDqt3 

Hide-and-seek

Hide, hide, hide-and-seek!

Let’s play hide-and-seek.

Where is Tony?

Where is Mary?

I can’t find you all!

Tạm dịch:

Chơi trốn tìm

Trốn, trốn, trốn tìm!

Nào chúng ta cùng chơi trốn tìm.

Tony ở đâu?

Mary ở đâu?

Mình không thể tìm tất cả các bạn!

Tiếng Anh lớp 3 unit 10 – Lesson 3

Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1X-otdTcXRnDzEnW7U6T5LOZA3PjUwPuS 

bl       blind       Do you like blind man’s bluff?

sk      skating    I like skating.

Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết).

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=1Dhea6Is0tGwIt2znQuBwUahFDW6-Rapm 

  1. blind man’s bluff                
  2. skating

Audio script

  1. I don’t like chess. I like blind man’s bluff.
  2. They like skating.

Bài 3: Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).

Bài nghe: https://drive.google.com/open?id=15XnEzXMAANOA9GNjzZwYpyggpsewf-ar 

What do you do at break time?

Break time. Break time.

What do you do at break time?

I play chess. I play chess. 

Break time. Break time.

What do you do at break time?

I play badminton. I play batminton.

Break time. Break time.

What do you do at break time?

I play table tennis. I play table tennis.

Break time. Break time.

What do you do at break time?

I play hide-and-seek. I play hide-and-seek.

Tạm dịch:

Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

Giờ ra chơi. Giờ ra chơi.

Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

Mình chơi cờ. Mình chơi cờ. 

Giờ ra chơi. Giờ ra chơi.

Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

Mình chơi cầu lông. Mình chơi cầu lông.

Giờ ra chơi. Giờ ra chơi.

Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

Mình chơi bóng bàn. Mình chơi bóng bàn.

Giờ ra chơi. Giờ ra chơi.

Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

Mình chơi trốn tìm. Mình chơi trốn tìm.

Bài 4: Read and match (Đọc và nối).

bài tập nối tiếng Anh lớp 3 unit 11

1  – b What do you do at break time? – I like badminton.

2  – c Do you like football? – Yes, I do.

3  – a Let’s play football. – OK. Let’s play it.

4  – d What do Mai and Linda like? – They like chess.

Bài 5: Write about you. (Viết về bạn).

Hi! My name is Phuong Trinh. I like basketball. At break time, I play basketball with my friends.

Bài 6: Project. (Đề án/Dự án).

Trò chơi “Bingo”

Trong trò chơi này, trước tiên, giáo viên sẽ lấy một tờ giấy lớn có kẻ ô vuông. Các em hãy vẽ lại giống y như vậy vào tập vở của mình. Khi mọi việc đã sẵn sàng, cô giáo sẽ đọc to một từ vựng nào đó. Các em sẽ đánh chéo từ mà các em cho là đúng như đã nghe. Và cứ tiếp tục như thế cho tới khi có một vài học sinh có 3 từ vựng cùng hàng thì học sinh đó là người thắng trò chơi “Bingo”. Học sinh sẽ đọc to từ mà mình đã đánh chéo và đặt câu với từng từ vựng đó.

Ví dụ: badminton —> I play badminton at break time. (Mình chơi cầu lông trong giờ giải lao).

badminton (cầu lông), volleyball (bóng chuyền), chess (cờ), football (bóng đá), table tennis (bóng bàn), hide-and-seek (trốn tìm), skipping (nháy dây), skating (trượt pa-tanh), blind man’s bluff (bịt mắt bắt dê).

II. Giải bài tập sách bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 10

A. PHONICS AND VOCABULARY (trang 40 sách bài tập tiếng Anh lớp 3)

Học từ vựng tiếng Anh là phần kiến thức quan trọng không thể thiếu trong các bài học tiếng Anh của bé trên trường lớp hay tại nhà. Khi phân tích kỹ phần từ vựng có hình ảnh minh họa và âm thanh chuẩn sẽ giúp bé nắm bắt trọng tâm bài học nhanh hơn.

1. Complete and say aloud (hoàn thành và đọc to)

sách bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 10

Đáp án :
  1. blind

bị mù

  1. skating

trượt băng

2. Do the puzzle.

câu đố tiếng Anh lớp 3

Đáp án:

bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 10 - lời giải câu đó

 

 

 

 

 

 

  1. FOOTBALL
  2. TENNIS
  3. volleyball
  4. badminton
  5. CHESS

3. Look and write. (nhìn và viết)

Đáp án:

  1. badminton
  2. football
  3. skipping
  4. blind man’s bluff
Bài dịch:
  1. Bạn thích làm gì vào giờ giải lao?

Chúng tớ chơi cầu lông.

  1. Bạn thích làm gì vào giờ giải lao?

Tớ và những người bạn chơi bóng đá.

  1. Bạn thích làm gì?

Tớ thích nhảy dây.

  1. Bạn thích làm gì?

Tớ và những người bạn của tớ chơi bịt mắt bắt dê.

B. SENTENCE PATTERNS

1. Read and match. (đọc và nối)

bài nối

Đáp án
  1. c

Hãy chơi cờ vua.

  1. a

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

  1. d

Bạn thích chơi trốn tìm không?

  1. b

 Bạn thích làm gì?

2. Match the sentences. (nối các câu sau)

bài nối 2

Đáp án :

1.c 2.a 3.b
Bài dịch :
  1. Hãy chơi cờ vua. – OK. Hãy chơi nào.
  2. Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi? – Tớ chơi bóng đá.
  3. Bạn có thích chơi cầu lông không? – Có, tớ thích chơi.

3. Put the words in order. Then read aloud.

Với bài học tiếng Anh lớp 3, các em sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng. Sau đó đọc to chúng.

  1. skating / he / likes .
  2. at / play / break time / hide-and-seek / they .
  3. do / table tennis / like / you ?
  4. break time / do / play / at / you / what ?
Đáp án:
  1. skating / he / likes .

==>He likes skating.

Anh ấy thích trượt băng.

  1. at / play / break time / hide-and-seek / they .

==> They play hide-and-seek at break time.

Họ chơi trốn tìm vào giờ giải lao.

  1. do / table tennis / like / you ?

==> Do you like table tennis?

Bạn có thích chơi bóng bàn không?

  1. break time / do / play / at / you / what ?

==> What do you play at break time?

Bạn chơi gì vào giờ giải lao?

C. SPEAKING (đọc và đáp lại)

bài nói sách tiếng Anh lớp 3 tập 2 unit 10

Bài dịch:
  1. Bạn làm gì vào thời gian giải lao?
  2. Bạn có chơi cờ vua vào thời gian giải lao không?
  3. Bạn có thích chơi trốn tìm không?
  4. Hãy chơi cầu lông.

D. READING  (Đọc)

1. Read and complete. (đọc và hoàn thành)

like / don’t / what / play / do

Tony: (1) _______  do you do at break time?

Phong: I (2) _______  blind man’s bluff.

Tony: Do you (3) _______ it?

Phong: Yes, I (4) _______.

Tony: Do you like hide-and-seek?

Phong: No, I (5) _______ .

Đáp án
  1. What
  2. play
  3. like
  4. do
  5. don’t
Lời dịch:

Bạn làm gì vào thời gian giải lao?

Tớ chơi bịt mắt bắt dê.

Bạn thích nó không?

Có, tớ thích chơi nó.

Bạn có thích chơi trốn tìm không?

Không, tớ không thích chơi.

2. Read and write. (Đọc và viết.)

Hi. My name is Quan. At break time some of my friends and I play football. Nam and Tony do not like football. They like basketball. Mai and Linda do not play football or basketball. They play badminton.

  1. What is his name?
  2. What do Quan and his friends play at break time?
  3. What do Nam and Tony like?
  4. What do Mai and Linda play at break time?
Đáp án:
  1. His name is Quan.

Tên của cậu ấy là gì?

Tên của cậu ấy là Quân.

  1. They play football.

Quân và bạn của cậu ấy chơi gì vào thời gian giải lao?

Họ chơi bóng đá.

  1. They like basketball.

Nam và Tony thích làm gì?

Họ thích bóng rổ.

  1. They play badminton.

Mai và Linda chơi gì vào thời gian giải lao?

Họ chơi cầu lông.

Bài dịch:

Xin chào. Tên của tớ là Quân. Vào thời gian giải lao, tớ và vài người bạn của tớ chơi bóng đá. Nam và Tony không thích bóng đá. Họ thích bóng rổ. Mai và Linda không thích chơi bóng đá hay bóng rổ. Họ thích chơi cầu lông.

E. WRITING  

1. Look and write. (Nhìn và viết)

Đáp án:
  1. football

Tớ thích chơi bóng đá vào giờ giải lao.

  1. basketball

Chúng tớ không chơi bóng đá vào giờ giải lao. Chúng tớ chơi bóng rổ.

  1. skipping

Tớ thích nhảy dây.

  1. skating

Chúng tớ không thích nhảy dây. Chúng tớ thích trượt băng.

2. Write about you. (Viết về bạn.)

bài viết tiếng Anh lớp 3 bài 10

At break time I play_________

I like (name of game or sport)__________

I do not like (name of game or sport)__________

Vào giờ giải lao, tớ chơi ______

Tớ thích (tên của trò chơi hoặc môn thể thao) ________

Tớ không thích(tên của trò chơi hoặc môn thể thao) ________

Trên đây Step Up đã cung cấp cho các em cũng như các bậc phụ huynh về lời giải tiếng Anh lớp 3 unit 10 đầy đủ nhất của Sách Giáo Khoa và Sách Bài Tập tiếng Anh lớp 3 của Bộ Giáo Dục. Hi vọng rằng với bài viết này bố mẹ có thể nâng kết quả học tập tiếng Anh cho bé trong học kì 1 này một tối đa nhất. Và đừng quên theo dõi Step Up ở các bài viết tiếp theo để bố mẹ cũng như các bé tiếp thu thêm các phần kiến thức bổ ích khác như: cách học tiếng Anh cho trẻ hiệu quả, các tài liệu học tiếng Anh hiệu quả như phần mềm online, các cuốn sách học từ vựng cho trẻ….. Chúc bé và gia đình có thêm thật nhiều trải nghiệm thú vị!